huyện lỵ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi đóng trụ sở hành chính của một huyện cũ: "huyện lỵ" là địa điểm, thường là một thị trấn hoặc một khu vực cụ thể, nơi đặt các cơ quan đầu não và trụ sở chính quyền của một huyện theo mô hình hành chính cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thị trấn này từng là huyện lỵ của huyện cũ trước khi sáp nhập. (Thị trấn này từng là nơi đóng trụ sở hành chính của huyện cũ trước khi sáp nhập.)
- Tòa nhà Ủy ban nhân dân cũ kia chính là trung tâm của huyện lỵ ngày xưa. (Tòa nhà Ủy ban nhân dân cũ kia chính là trung tâm của nơi đóng trụ sở hành chính huyện ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khu vực huyện lỵ cũ": chỉ khu vực địa lý từng là trung tâm hành chính của một huyện trong lịch sử.
- Khu chợ này nằm ngay trong khu vực huyện lỵ cũ. (Khu chợ này nằm ngay trong khu vực từng là trung tâm hành chính của huyện cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Huyện (danh từ): đơn vị hành chính địa phương.
- Tỉnh lỵ (danh từ): nơi đóng trụ sở hành chính của một tỉnh.
- Thị xã (danh từ): đơn vị hành chính đô thị loại III, có thể từng là huyện lỵ.
Từ đồng nghĩa
- Trung tâm hành chính huyện (cũ): cách nói dài và giải thích rõ hơn về "huyện lỵ".
- Nơi đặt trụ sở huyện (cũ): nhấn mạnh vào chức năng là địa điểm đặt cơ quan.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "huyện lỵ" hiện nay ít được dùng trong văn bản hành chính chính thức do sự thay đổi về đơn vị hành chính. Nó thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, địa lý hoặc khi nói về quá khứ.
- Từ này giúp xác định vị trí, địa danh có ý nghĩa lịch sử hành chính của một địa phương.
- Nơi đóng trụ sở hành chính của một huyện cũ.